Đến nội dung

Từ sáu hào đến quẻ chủ và quẻ biến: tự dựng, tự kiểm tra một quẻ Kinh Dịch

Học bốn trị số 6–7–8–9, nhận diện tám quẻ đơn và tự làm ví dụ Trạch Thủy Khốn biến Thủy Trạch Tiết; phân biệt tên hào trong sách với kết quả lần gieo.

Mục lục bài viết
Tám quẻ đơn trong một trang in cổ của Chu Dịch truyền nghĩa đại toàn.

Ảnh tư liệu: Bát quái trong bản in năm 1440 · University of Edinburgh Heritage Collection · CC BY 3.0 · Nguồn ảnh

Tám quẻ đơn trong một trang in cổ của Chu Dịch truyền nghĩa đại toàn.

Học dựng quẻ trước khi học lời luận

Một quẻ Kinh Dịch có thể được trình bày rất đẹp mà vẫn sai ngay từ cách xếp hào. Nếu đảo trên thành dưới hoặc đổi nhầm một hào tĩnh, tên quẻ và phần văn bản đọc theo sẽ thay đổi. Vì thế, bài học đầu tiên là tự kiểm tra cấu trúc bằng tay.

Bài này hướng dẫn một phép ghi sáu hào với bốn trị số 6, 7, 8, 9. Ví dụ được tạo để học thao tác, không phải một lần hỏi về vận mệnh của ai. Sau khi hoàn thành, người đọc cần chỉ ra được quẻ dưới, quẻ trên, những hào động và quẻ hình thành sau khi đổi các hào ấy.

Một hào có hai thông tin cần giữ

Hào là một nét trong hình quẻ. Hào dương được vẽ liền; hào âm được vẽ đứt giữa. Nhưng khi ghi kết quả gieo, chỉ phân biệt liền và đứt là chưa đủ: còn phải biết hào có động hay không.

Trị sốLoại hào ban đầuTrạng tháiKhi lập quẻ biến
6ÂmĐộng, thường gọi lão âmĐổi thành dương
7DươngTĩnh, thường gọi thiếu dươngGiữ dương
8ÂmTĩnh, thường gọi thiếu âmGiữ âm
9DươngĐộng, thường gọi lão dươngĐổi thành âm

Bảng này phù hợp với mô tả kỹ thuật của Steve VanDevender. Cần phân biệt hình dạng hào với trạng thái động–tĩnh: 6 và 8 cùng là âm trong quẻ ban đầu, nhưng chỉ 6 đổi. Tương tự, 7 và 9 cùng là dương, nhưng chỉ 9 đổi.

Trong bài tập ba đồng xu, có thể thống nhất trước một mặt nhận 2 điểm, mặt kia nhận 3 điểm. Tổng mỗi lần là 6, 7, 8 hoặc 9. Việc chọn mặt nào mang điểm nào phải ghi rõ và giữ nguyên suốt sáu lần; không đổi quy ước sau khi nhìn kết quả.

Ghi từ dưới lên và chia đúng hai quẻ đơn

Lần đầu đặt ở đáy, lần thứ sáu đặt ở đỉnh. Ba hào dưới, từ vị trí 1 đến 3, tạo hạ quái, cũng gọi nội quái. Ba hào trên, từ vị trí 4 đến 6, tạo thượng quái, cũng gọi ngoại quái. Mỗi quẻ ba hào là một quẻ đơn; ghép hai quẻ đơn thành quẻ sáu hào.

Cách dựng từ dưới lên và phân biệt nội–ngoại được trình bày trong Chu Dịch Bản Nghĩa, quyển một. Khi mới học, hãy đọc thành tiếng “hào một ở dưới” trước mỗi lần tra bảng.

Quẻ đơnBa hào đọc từ dưới lênTượng thường dùng
CànDương, dương, dươngTrời
ĐoàiDương, dương, âmĐầm, hồ
LyDương, âm, dươngLửa
ChấnDương, âm, âmSấm
TốnÂm, dương, dươngGió
KhảmÂm, dương, âmNước
CấnÂm, âm, dươngNúi
KhônÂm, âm, âmĐất

Các tượng tự nhiên được ghi trong Thuyết Quái, bản dịch của James Legge. Bảng chỉ giúp nhận diện; không có nghĩa nhìn thấy Khảm là tự kết luận sẽ gặp nạn vì nước, hoặc thấy Càn là tự gán cho một người nam cụ thể.

Ví dụ đầy đủ: sáu lần ghi tạo thành quẻ nào?

Giả sử sáu kết quả, theo đúng thứ tự nhận được, là 6 – 7 – 8 – 9 – 7 – 8. Với quy ước cộng điểm vừa nêu, một cách tạo những tổng này là:

Lần ghiBa điểm thành phầnTổngHào tương ứng
12 + 2 + 26Hào 1: âm động
23 + 2 + 27Hào 2: dương tĩnh
33 + 3 + 28Hào 3: âm tĩnh
43 + 3 + 39Hào 4: dương động
52 + 3 + 27Hào 5: dương tĩnh
62 + 3 + 38Hào 6: âm tĩnh

Ba hào dưới là âm–dương–âm: Khảm. Ba hào trên là dương–dương–âm: Đoài. Đọc tên theo thượng quái rồi hạ quái, ta có Trạch Thủy Khốn, quẻ số 47 trong thứ tự thông hành của Chu Dịch. Có thể đối chiếu cấu trúc sáu hào với quẻ Khốn trong bản Legge.

Đừng lấy số 47 bằng cách cộng sáu trị số. Tổng 45 trong ví dụ không phải số quẻ. Số thứ tự tra được từ tổ hợp thượng–hạ quái theo bảng quẻ đang dùng.

Đổi hào động: từ Khốn sang Tiết

Giữ nguyên sáu vị trí. Đổi hào 1 từ âm sang dương; đổi hào 4 từ dương sang âm. Bốn hào còn lại không thay đổi. Bảng sau trình bày theo chiều nhìn hình quẻ: đỉnh ở trên, đáy ở dưới.

Vị trí trên hìnhQuẻ ban đầuSau khi đổi
Hào 6, trên cùngÂm, trị số 8Âm
Hào 5Dương, trị số 7Dương
Hào 4Dương động, trị số 9Âm
Hào 3Âm, trị số 8Âm
Hào 2Dương, trị số 7Dương
Hào 1, dưới cùngÂm động, trị số 6Dương

Sau đổi, ba hào dưới là dương–dương–âm, tức Đoài. Ba hào trên là âm–dương–âm, tức Khảm. Quẻ mới là Thủy Trạch Tiết, số 60; đối chiếu ở quẻ Tiết trong bản Legge.

Trong ví dụ này, Khốn là quẻ chủ và Tiết là quẻ biến. Hai tên không thể hoán đổi: hồ sơ cần giữ cả cấu trúc ban đầu lẫn vị trí đã đổi. Chỉ lưu hình Tiết sẽ làm mất thông tin rằng quẻ ban đầu có hai hào động.

Vì sao tên Cửu Nhị không có nghĩa lần gieo ra 9?

Khi đọc kinh văn, cửu dùng trong tên hào dương, lục trong tên hào âm; nhị, tam, tứ, ngũ chỉ vị trí. Hào đầu gọi sơ, hào trên cùng gọi thượng. Chu Dịch Bản Nghĩa giải thích quy ước tên gọi này ngay ở phần Càn và Khôn.

Vì vậy, hào 2 của Khốn là Cửu Nhị dù trong ví dụ nhận trị số 7. Hào 4 là Cửu Tứ và có trị số 9 nên đang động. Tên hào trong sách giúp tìm đúng đoạn văn; bản ghi lần gieo cho biết hào nào đổi. Nhầm hai lớp này sẽ khiến người mới tưởng mọi hào mang chữ cửu đều động.

Tự kiểm tra trước khi chuyển sang đọc nghĩa

Che phần đáp án và thử dựng lại ví dụ từ dãy sáu số. Sau đó kiểm tra ba điểm: dưới là Khảm, trên là Đoài; chỉ hào 1 và 4 đổi; quẻ biến dưới Đoài, trên Khảm. Nếu khác, hãy tìm lỗi ở thứ tự hoặc trạng thái từng hào trước khi tìm một lời giải mới.

Một bài tập khác: thay số 6 đầu tiên bằng 8 và giữ nguyên năm số sau. Quẻ chủ vẫn là Khốn vì hình âm–dương ban đầu không đổi, nhưng nay chỉ hào 4 động. Hãy tự vẽ trước khi đối chiếu đáp án: quẻ biến có Khảm ở cả dưới và trên, tức Thuần Khảm, số 29. Quẻ chủ giống nhau chưa có nghĩa hồ sơ gieo giống nhau.

Dựng đúng quẻ là bước kỹ thuật, chưa phải lời dự báo. Bước học tiếp theo là đọc quẻ Sơn Phong Cổ qua Thời, Vị và Biến, để thấy cấu trúc, câu chữ và hoàn cảnh cần được nối với nhau như thế nào.

← Xem các bài Kinh Dịch

Bài liên quan