Đến nội dung

Kinh Dịch hình thành qua nhiều lớp: quẻ, lời kinh và lời truyện

Từ chuyện Phục Hi vạch quẻ đến các bản lụa, thẻ tre: hiểu cấu trúc và lịch sử Kinh Dịch để đọc đúng từng lớp văn bản.

Mục lục bài viết
Trang Kinh Dịch bản in thời Tống.

Ảnh tư liệu: Trang Kinh Dịch thời Tống · Song era print artist (khuyết danh) · Public domain — PD-Art / PD-old-100 · Nguồn ảnh

Trang Kinh Dịch bản in thời Tống.

Vì sao cùng là Kinh Dịch mà sách giải rất khác nhau?

Có cuốn giảng từng quẻ như một tình thế xử thế; có cuốn chú trọng ngôn từ cổ; có cuốn trình bày phép chiêm. Sự khác nhau không chỉ do người viết có ý kiến riêng. Nó còn bắt nguồn từ việc Kinh Dịch gồm những lớp văn bản và những truyền thống giải thích khác nhau.

Biết các lớp ấy giúp người mới tránh hai cách đọc vội: coi mọi lời chú giải là nguyên văn kinh, hoặc cho rằng một phép lập quẻ đang dùng hôm nay đã có đầy đủ ngay từ khi văn bản xuất hiện.

Phân biệt quẻ, quái từ, hào từ và truyện

Quẻ là cấu trúc sáu hào, mỗi hào được biểu diễn bằng vạch liền hoặc vạch đứt. Quái từ là lời gắn với toàn quẻ; hào từ là lời gắn với từng hào. Trong nhiều bản in, người đọc còn gặp Thoán, Tượng, Văn Ngôn, Hệ Từ và các phần khác thuộc Dịch truyện, thường gọi chung là Thập Dực.

Khảo cứu của Tze-ki Hon tại Stanford Encyclopedia of Philosophy trình bày Kinh Dịch như một văn bản nhiều tầng: hệ ký hiệu, những lời quẻ và lời hào, cùng các trước tác giải thích phát triển về sau. Vì vậy, “Kinh” và “Truyện” cần được nhận diện trước khi giải một đoạn khó, dù bản in có thể đặt chúng sát nhau.

Chuyện Phục Hi nói điều gì, chưa nói điều gì?

Trong Hệ Từ hạ, câu chuyện Phục Hi kể việc quan sát trời đất, chim thú và con người để làm ra bát quái. Đó là một cách truyền thống diễn tả mối liên hệ giữa ký hiệu và thế giới.

Đọc câu chuyện như một truyền thuyết lập nghĩa khác với coi nó là hồ sơ xác nhận ngày tháng phát minh. Tương tự, những gán định gắn Văn Vương, Chu Công và Khổng Tử với các lớp của Kinh Dịch thuộc lịch sử tiếp nhận của tác phẩm; muốn chuyển thành kết luận về tác giả thực tế phải có khảo chứng riêng.

Điều có thể học trực tiếp từ câu chuyện là thái độ quan sát trước khi dùng biểu tượng. Một tên quẻ không nên được gắn tùy tiện vào mọi hoàn cảnh chỉ vì nghe có vẻ phù hợp.

Bản lụa Mã Vương Đôi mở thêm một cửa sổ

Trong nghiên cứu về bản Kinh Dịch Mã Vương Đôi, Edward L. Shaughnessy giới thiệu văn bản được phát hiện năm 1973, chép khoảng thế kỷ II trước Công nguyên, cùng những bản chú giải đi kèm.

Giá trị của tư liệu này không chỉ là “rất cổ”. Khi đặt cạnh bản lưu truyền, nhà nghiên cứu có thêm căn cứ để so sánh chữ, cách sắp xếp và những lời giải từng tồn tại. Nhưng niên đại của bản chép không phải ngày sáng tác của tất cả nội dung được chép trên đó. Cần giữ khác biệt này khi gặp một tin giới thiệu khảo cổ.

Thẻ tre cho thấy một truyền thống có nhiều đường lưu truyền

Trong “Unearthing the Changes”, Shaughnessy tiếp tục khảo sát những bản Chu Dịch ở Thượng Hải, Phụ Dương và tư liệu Quy Tàng ở Vương Gia Đài. Quy Tàng là một truyền thống bói quẻ khác; không nên vì cùng dùng hình quẻ mà đồng nhất mọi nội dung với Chu Dịch.

Những tư liệu được nghiên cứu cho thấy lịch sử của Dịch gồm cả thực hành chiêm và quá trình truyền chép, giải nghĩa. Đây là lý do một từ cổ, một trật tự quẻ hoặc một lời đoán cần được xem trong đúng văn bản. Phát hiện mới có thể làm rõ một vấn đề, đồng thời mở thêm những câu hỏi mà bản thông hành không tự trả lời.

Một cách bắt đầu đọc có chiều sâu

Hãy chọn một quẻ và đọc theo ba lượt. Lượt đầu nhận diện cấu trúc, tên quẻ, lời toàn quẻ và từng hào. Lượt hai đọc lời truyện, xác định nó đang giải điều gì. Lượt ba mới so sánh hai người chú giải: họ đồng ý ở đâu, khác nhau ở nghĩa chữ hay ở cách vận dụng?

Chẳng hạn, nếu một bản dịch diễn đạt lời hào bằng hình ảnh cụ thể còn một chú giải rút ra bài học đạo đức, hãy giữ cả hai lớp trong ghi chép. Bài học có thể đáng suy ngẫm nhưng chưa chắc là nghĩa duy nhất của câu cổ; càng chưa tự động trở thành lời dự báo cho một cá nhân.

Cách đọc này cho phép trân trọng chiều sâu của Kinh Dịch mà không làm phẳng lịch sử của nó. Người mới có thể tiếp tục bằng bài đọc Kinh Dịch qua một bản dịch lịch sử, rồi tiến dần tới việc đối chiếu những thuật ngữ lặp lại trong từng quẻ.

← Xem toàn bộ lộ trình học

Bài liên quan