Tàng Can: mở Địa Chi để đọc những lớp khí bên trong
Một Địa Chi mang hành chính nhưng có thể chứa nhiều Thiên Can. Bài học cung cấp bảng Tàng Can, phân biệt khí chủ đạo với khí phụ, giải thích vì sao phần ẩn vẫn có tác dụng và cách tránh biến các tầng khí thành tỷ lệ cộng điểm cứng.
Mục lục bài viết
Nhãn hành chính chưa nói hết một Chi
Dần được gọi là Mộc, Thân là Kim, Thìn là Thổ. Những tên hành này cần thiết nhưng chưa đủ để đọc Bát Tự. Trong hệ Tàng Can, tức các Thiên Can ẩn trong Địa Chi, Dần còn chứa Bính, Mậu; Thân có Nhâm, Mậu; Thìn có Ất, Quý. Vì vậy một Chi không phải một khối khí đơn sắc.
Câu hỏi thực hành là: bên trong Chi có những khí nào, khí nào đang giữ vai trò chính và điều kiện nào khiến một khí khác có thể tham gia rõ hơn? Trả lời được sẽ giúp thấy nền của các Can lộ và các quan hệ ẩn, thay vì kết luận một hành không tồn tại chỉ vì không thấy nó trên Thiên Can.
Bảng Tàng Can dùng để mở lớp thông tin
Bảng dưới là bảng quy ước của giáo trình đang học. Nó cho biết thành phần, chưa cho biết toàn bộ sức mạnh hoặc tác dụng trong một mệnh cục.
| Địa Chi | Tàng Can | Nét nền cần chú ý |
|---|---|---|
| Tý | Quý | Thủy chuyên |
| Sửu | Kỷ, Quý, Tân | Thổ lạnh ẩm |
| Dần | Giáp, Bính, Mậu | Mộc phát, có Hỏa và Thổ |
| Mão | Ất | Mộc chuyên |
| Thìn | Mậu, Ất, Quý | Thổ ẩm, chuyển mùa |
| Tỵ | Bính, Mậu, Canh | Hỏa chủ, có Thổ và Kim |
| Ngọ | Đinh, Kỷ | Hỏa mạnh, kèm Thổ |
| Mùi | Kỷ, Đinh, Ất | Thổ táo ấm |
| Thân | Canh, Nhâm, Mậu | Kim chủ, có Thủy và Thổ |
| Dậu | Tân | Kim chuyên |
| Tuất | Mậu, Tân, Đinh | Thổ táo |
| Hợi | Nhâm, Giáp | Thủy cùng Mộc tàng |
Khi tra bảng, nên đọc từng Can rồi mới quy về hành. Nếu chỉ ghi Thân có Kim, người học dễ bỏ qua căn của Nhâm. Nếu chỉ ghi Mùi có Thổ, người học có thể bỏ qua Đinh và Ất đang nằm trong nền ấy.
Bản khí, trung khí, dư khí là thứ tự xem xét
Bản khí là khí chủ đạo của Chi. Trung khí và dư khí là những khí cùng tồn tại nhưng thường có vai trò nền khác với bản khí. Các hệ phái có thể chia trọng lượng khác nhau; trong cách học này, các tên gọi giúp ưu tiên khảo sát, không phải bảng phần trăm cố định.
Không nên lấy một tỷ lệ như sáu phần, ba phần, một phần để cộng rồi gọi kết quả là sức mạnh chính xác. Khí ở tầng phụ có thể tăng vai trò khi được mùa, sinh trợ và thấu ra; bản khí cũng có thể bị tác động bởi xung, hợp hoặc lực chế. Thành phần là dữ kiện tương đối ổn định của bảng, còn hiệu lực là vấn đề quan hệ.
Vì sao bốn Chi Thổ không thể thay nhau?
Sửu chứa Kỷ, Quý, Tân; Thìn chứa Mậu, Ất, Quý; Mùi chứa Kỷ, Đinh, Ất; Tuất chứa Mậu, Tân, Đinh. Chỉ riêng thành phần đã cho thấy bốn Chi tạo những liên hệ khác nhau với các Can lộ. Nền lạnh ẩm, ẩm chuyển mùa, táo ấm hoặc táo lại tiếp tục làm cách đọc khác đi.
Trong một minh họa bộ phận, Tân lộ và Chi có Sửu: có thể tìm được Tân tàng làm một chỗ nương. Đổi Sửu thành Thìn không giữ nguyên quan hệ đó, dù cả hai đều có hành chính là Thổ. Thìn có thể sinh Kim theo hành, nhưng nguồn sinh khác căn chứa Tân. Chưa biết mùa và những Chi còn lại thì chưa kết luận bên nào mạnh hơn toàn diện.
Tàng, thấu và được dùng không phải một việc
Tàng cho biết khí nằm trong Chi. Thấu là khi một Tàng Can xuất hiện trên Thiên Can, tạo kênh biểu hiện rõ hơn. Có thể có khí tàng làm nền dù chưa thấu; cũng có khí thấu nhưng thất thời, căn yếu và bị chế nên chưa đủ lực giữ vai trò chính.
Thập Thần là hệ tên quan hệ với Nhật chủ. Các Tàng Can cũng có thể được quy chiếu thành Thập Thần ẩn, nhưng muốn đánh giá tác dụng vẫn phải xem lực. Không nên từ việc tìm thấy một Thập Thần trong dư khí mà coi một cấu trúc lớn đã thành. Một vị trí ẩn cần được đọc bằng cả môi trường nâng đỡ và những quan hệ đang tác động.
Tập đọc một Chi theo ba lượt
Hãy dùng Dần làm bài tập: lượt đầu ghi đủ Giáp, Bính, Mậu; lượt hai phân biệt hành Mộc chủ với Hỏa, Thổ cùng tàng; lượt ba đặt câu hỏi Can nào đang lộ, được mùa, được sinh hoặc bị chế. Chưa có dữ kiện ở lượt ba thì không tự gán phần trăm hoặc mức mạnh.
Sau đó đối chiếu Dần với Mão, nơi tàng Ất. Cả hai thuộc Mộc nhưng cấu trúc bên trong không giống nhau. Đây là bài tập bộ phận, không phải một tứ trụ ngày sinh. Mục tiêu là mở đúng lớp khí trước khi luận lực, rồi giữ rõ phần đã tra được với phần còn cần toàn cục để xác nhận.


