Tứ Hóa: từ bảng tra đến một cách đọc có điều kiện
Hiểu Lộc–Quyền–Khoa–Kỵ theo giáo trình Phúc Quang, tra đủ 10 can và phân biệt sao nhận Hóa, cung nhận Hóa với lớp thời gian đang xét.
Mục lục bài viết
Tứ Hóa không phải bốn chiếc nhãn tốt–xấu
Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa và Hóa Kỵ là bốn tên gọi của Tứ Hóa. Trong cách giảng của Phúc Quang, chúng được lý giải qua bốn thời Sinh–Thành–Trụ–Diệt. Đây là mô hình tượng lý của hệ phương pháp: theo dõi khởi phát, phát triển, giữ gìn và suy giảm của một trạng thái.
Sinh–Thành–Trụ–Diệt không phải bốn khoảng tuổi cố định. Chữ “Diệt” trong mô hình cũng không được chuyển thẳng thành kết luận về cái chết. Muốn hiểu một thuật ngữ, trước hết phải giữ nó trong phạm vi mà tài liệu đang dùng.
Bốn chiều biến chuyển được hiểu ra sao?
Hóa Lộc nhấn vào sự phát sinh và điều kiện nuôi dưỡng. Trong cách giảng này, hình tượng là sức sống mới xuất hiện; thu hẹp toàn bộ ý nghĩa ấy thành tiền bạc sẽ bỏ mất phần lập luận. Hóa Quyền nhấn vào sức phát triển sau khi được nuôi dưỡng, khả năng phát huy mạnh hơn; chiều mạnh ấy cũng có thể dẫn đến thái quá trong cách diễn giải của Phúc Quang.
Hóa Khoa gắn với điều chỉnh, gìn giữ và thu tàng. Nó không chỉ là một dấu hiệu để đoán học vị. Hóa Kỵ gợi sự thu hẹp, gián đoạn hoặc kết thúc trạng thái đang có. Các nghĩa này là điểm bắt đầu tìm hiểu quan hệ giữa sao, cung và hoàn cảnh, chưa phải lời dự đoán một sự kiện.
Tra một hàng Can, giữ đúng thứ tự bốn cột
“Can” là Thiên Can đang được dùng làm khóa tra. Với Tứ Hóa bản mệnh ở đây, đó là Can năm sinh theo lịch lập số. Bảng dùng trong bài giữ thứ tự Lộc–Quyền–Khoa–Kỵ như sau:
| Can | Hóa Lộc | Hóa Quyền | Hóa Khoa | Hóa Kỵ |
|---|---|---|---|---|
| Giáp | Liêm Trinh | Phá Quân | Vũ Khúc | Thái Dương |
| Ất | Thiên Cơ | Thiên Lương | Tử Vi | Thái Âm |
| Bính | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Văn Xương | Liêm Trinh |
| Đinh | Thái Âm | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Cự Môn |
| Mậu | Tham Lang | Thái Âm | Hữu Bật | Thiên Cơ |
| Kỷ | Vũ Khúc | Tham Lang | Thiên Lương | Văn Khúc |
| Canh | Thái Dương | Vũ Khúc | Thái Âm | Thiên Đồng |
| Tân | Cự Môn | Thái Dương | Văn Khúc | Văn Xương |
| Nhâm | Thiên Lương | Tử Vi | Tả Phụ | Vũ Khúc |
| Quý | Phá Quân | Cự Môn | Thái Âm | Tham Lang |
Bảng trên là quy ước xuyên suốt bài học. Khi đối chiếu một bảng khác, cần ghi rõ khác biệt trước khi vận dụng. Đặc biệt, không lấy Hóa Khoa của một bảng ghép với Hóa Kỵ của bảng khác rồi tiếp tục gọi đó là cùng phương pháp.
Biết sao nhận Hóa chưa đủ để biết cung
Phép tra có hai bước. Trước hết, biết sao nào nhận Hóa theo Can; tiếp đó, tìm sao ấy trên lá số để xác định cung. Chẳng hạn, can Canh cho Thái Dương Hóa Lộc. Câu này chưa nói Hóa Lộc ở Mệnh, Tài Bạch hay một cung khác, vì còn thiếu vị trí Thái Dương của lá số cụ thể.
Lộc Tồn dùng phép tra khác: từ Can có vị trí Địa Chi quy định để an sao. Với can Canh, Lộc Tồn được an ở Thân. Không vì cùng can Canh mà kết luận Thái Dương Hóa Lộc phải ở Thân hoặc luôn đồng cung Lộc Tồn.
Những sao không hóa và những phụ tinh có hóa
Trong bảng này, Thiên Phủ, Thiên Tướng và Thất Sát không nhận Hóa ở cả mười hàng Can. Đây là đặc điểm của hệ bảng đang dùng, không phải căn cứ để xóa các dị bản khác khỏi lịch sử tư liệu.
Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ và Hữu Bật có tham gia. Vì thế, khi tra can Nhâm cần biết vị trí Tả Phụ để an Khoa; riêng bản đồ chính tinh là chưa đủ. Thái Âm hoặc Thiên Cơ có thể nhận nhiều loại Hóa khi xét qua các Can khác nhau, nhưng không vì thế mà đồng thời nhận cả bốn từ cùng một Can năm sinh.
Giữ riêng bản mệnh, đại vận và lưu niên
Bản mệnh, đại vận và lưu niên sử dụng những lớp thời gian khác nhau. Khi gặp “Hóa Quyền”, hãy hỏi Can nào được lấy làm khóa, ở lớp nào, sao nào nhận và tại cung nào. Nếu có phi hóa, còn cần ghi cung phát và cung nhận theo quy tắc áp dụng.
Tả Phụ và Tả Phù là hai cách ghi tên đang gặp trong bài học và công cụ. Cần nhận diện đúng sao trước khi tra bảng. Xác định được sao nhận Hóa mới hoàn thành bước an; ý nghĩa của Hóa còn phụ thuộc cung, tổ hợp và lớp thời gian đang xét.
Từ kết quả an đến một nhận định
Một bản ghi có thể dùng bốn ô: Can đang xét; sao nhận Hóa; cung thực của sao; lớp thời gian. Sau đó mới thêm cách hiểu, yếu tố hỗ trợ và điểm chưa rõ. Câu “Vũ Khúc nhận Quyền theo can Canh” là kết quả bảng tra. Câu “người này chắc chắn có quyền chức” cần nhiều căn cứ khác mà bảng chưa cung cấp.
Người mới nên tự tra can Tân rồi kiểm lại Văn Xương và Văn Khúc. Nếu đổi chỗ hai tên, cả Khoa và Kỵ sẽ sai. Bài đọc một ví dụ có kiểm soát tiếp tục từ chính thao tác nhỏ này để luyện cách lập luận rõ ràng.
